環丙基 hoàn bính cơ Hán Việt: hoàn bính cơ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 丙 (bính) + 基 (cơ)Hán Việthoàn bính cơCấu tạo環 + 丙 + 基 · hoàn + bính + cơ nghĩa thành phần: hoàn + bính + cơ Nghĩa EngCihui cyclopropyl