環保袋 huán bǎo dài · hoàn bảo đại Hán Việt: hoàn bảo đại · Pinyin: huán bǎo dài Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 保 (bảo) + 袋 (đại)Pinyinhuán bǎo dàiHán Việthoàn bảo đạiCấu tạo環 + 保 + 袋 · hoàn + bảo + đại nghĩa thành phần: hoàn + bảo + đại