環衛局 hoàn vệ cục Hán Việt: hoàn vệ cục Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 衛 (vệ) + 局 (cục)Hán Việthoàn vệ cụcCấu tạo環 + 衛 + 局 · hoàn + vệ + cục nghĩa thành phần: hoàn + vệ + cục Nghĩa EngCihui 環衛局 uánwèijú p.w. environmental-protection office