环境产生的
hoàn cảnh sản sanh đích
Hán Việt: hoàn cảnh sản sanh đích
Tổng quan
thuộc về môi trường
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 產 (sản) + 生 (sanh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thuộc môi trường
Mainland
- Kaggle Zh-Vi environmental
Hán Việt: hoàn cảnh sản sanh đích
thuộc về môi trường
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 產 (sản) + 生 (sanh) + 的 (đích)