环境创设

huán jìng chuàng shèhoàn cảnh sang thiết

Hán Việt: hoàn cảnh sang thiết · Pinyin: huán jìng chuàng shè

Tổng quan

thiết kế môi trường học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp tác phẩm nghệ thuật thu hút trẻ (viết tắt thành 環創

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 創 (sang) + 設 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 环创)

Eng

  • Cihui design of a learning environment for young children, incorporating artwork designed to appeal to them (abbr. to 環創; 环创)

Từ liên quan

Gần nghĩa

环境保护 · 环境卫生 · 环境变量 · 环境因素 · 环境影响 · 环境损害 · 环境污染 · 环境温度