环境改善学
hoàn cảnh cải thiện học
Hán Việt: hoàn cảnh cải thiện học
Tổng quan
khoa cải tiến điều kiện sinh sống
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 改 (cải) + 善 (thiện) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cải thiện môi trường
Mainland
- Kaggle Zh-Vi euthenics
Hán Việt: hoàn cảnh cải thiện học
khoa cải tiến điều kiện sinh sống
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 改 (cải) + 善 (thiện) + 學 (học)