环境优生学

hoàn cảnh ưu sanh học

Hán Việt: hoàn cảnh ưu sanh học

Tổng quan

khoa cải tiến điều kiện sinh sống

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 優 (ưu) + 生 (sanh) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu sinh học môi trường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi euthenics

Từ liên quan

Gần nghĩa

环境产生的 · 环境保护部 · 环境决定论 · 环境改善学 · 环境保护 · 环境创设 · 环境卫生 · 环境变量