環己醇 huán jǐ chún · hoàn kỉ thuần Hán Việt: hoàn kỉ thuần · Pinyin: huán jǐ chún Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 己 (kỉ) + 醇 (thuần)Pinyinhuán jǐ chúnHán Việthoàn kỉ thuầnCấu tạo環 + 己 + 醇 · hoàn + kỉ + thuần nghĩa thành phần: hoàn + kỉ + thuần