環氧樹脂

huán yǎng shù zhī hoàn dưỡng thụ chi

Hán Việt: hoàn dưỡng thụ chi · Pinyin: huán yǎng shù zhī

Tổng quan

epoxy resin (hóa học)

Cấu tạo: (hoàn) + (dưỡng) + (thụ) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui epoxy resin (hóa học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含环氧基团的热固性树脂。通常由环氧氯丙烷和多酚类聚合而成。为黄色(或琥珀色)黏稠液体或脆性固体。是一类综合性能优良的多品级树脂。可用作涂料、浇铸品、模塑件、胶粘剂和复合材料等。广泛应用于机械、电子、化工等工业部门。

Eng

  • CC-CEDICT epoxy resin (chemistry)
  • Cihui epoxy resin (chemistry)