環球郵報 hoàn cầu bưu báo Hán Việt: hoàn cầu bưu báo Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 球 (cầu) + 郵 (bưu) + 報 (báo)Hán Việthoàn cầu bưu báoCấu tạo環 + 球 + 郵 + 報 · hoàn + cầu + bưu + báo nghĩa thành phần: hoàn + cầu + bưu + báo Nghĩa EngCihui 環球郵報 uánqiú Yóubào n. Globe and Mail (Toronto)