環眼馬

huán yǎn mǎ hoàn nhãn mã

Hán Việt: hoàn nhãn mã · Pinyin: huán yǎn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (nhãn) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劣马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劣马。