環索線 hoàn tác tuyến Hán Việt: hoàn tác tuyến Tổng quan (toán học) strofoid Cấu tạo: 環 (hoàn) + 索 (tác) + 線 (tuyến)Hán Việthoàn tác tuyếnCấu tạo環 + 索 + 線 · hoàn + tác + tuyến nghĩa thành phần: hoàn + tác + tuyến Nghĩa ViệtCihui (toán học) strofoid