環網路 hoàn võng lộ Hán Việt: hoàn võng lộ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 網 (võng) + 路 (lộ)Hán Việthoàn võng lộCấu tạo環 + 網 + 路 · hoàn + võng + lộ nghĩa thành phần: hoàn + võng + lộ Nghĩa EngCihui 環網路 uánwǎnglù n. ring network (of computers/etc.) M:ge/¹tiáo