環翼機 hoàn dực ki Hán Việt: hoàn dực ki Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 翼 (dực) + 機 (ki)Hán Việthoàn dực kiCấu tạo環 + 翼 + 機 · hoàn + dực + ki nghĩa thành phần: hoàn + dực + ki Nghĩa EngCihui coleopter