环节藻科

hoàn tiết tảo khoa

Hán Việt: hoàn tiết tảo khoa

Tổng quan

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 節 (tiết) + 藻 (tảo) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ rong vòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi champiaceae

Eng

  • Cihui champiaceae

Từ liên quan

Gần nghĩa

环节动物 · 环节动物的 · 环节动物门 · 环节增值税 · 环节曾值税