環節動物的
hoàn tiết động vật đích
Hán Việt: hoàn tiết động vật đích
Tổng quan
(thuộc) giun đốt
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 節 (tiết) + 動 (động) + 物 (vật) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) giun đốt
Hán Việt: hoàn tiết động vật đích
(thuộc) giun đốt
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 節 (tiết) + 動 (động) + 物 (vật) + 的 (đích)