環節曾值稅
hoàn tiết tằng trị thuế
Hán Việt: hoàn tiết tằng trị thuế · Pinyin: huán jié céng zhí shuì
Tổng quan
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 節 (tiết) + 曾 (tằng) + 值 (trị) + 稅 (thuế)
Hán Việt: hoàn tiết tằng trị thuế · Pinyin: huán jié céng zhí shuì
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 節 (tiết) + 曾 (tằng) + 值 (trị) + 稅 (thuế)