环节曾值税

huán jié céng zhí shuìhoàn tiết tằng trị thuế

Hán Việt: hoàn tiết tằng trị thuế · Pinyin: huán jié céng zhí shuì

Tổng quan

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 節 (tiết) + 曾 (tằng) + 值 (trị) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế giá trị gia tăng

Đức

  • Handedict Mehrwertsteuer

Từ liên quan

Gần nghĩa

环节动物的 · 环节动物门 · 环节动物 · 环节增值税 · 环节藻科