环节动物门

huán jié dòng wù ménhoàn tiết động vật môn

Hán Việt: hoàn tiết động vật môn · Pinyin: huán jié dòng wù mén

Tổng quan

ngành Giun đốt, ngành của loài giun đốt

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 節 (tiết) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngành Giun đốt
  • Tần suất từ ngành Giun đốt, ngành của loài giun đốt

Eng

  • Cihui Annelidan, the phylum of annelid worms
  • Tần suất từ Annelidan, the phylum of annelid worms

Đức

  • Handedict Ringelwürmer (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

环节动物的 · 环节动物 · 环节增值税 · 环节曾值税 · 环节藻科