環蟲菊 hoàn trùng cúc Hán Việt: hoàn trùng cúc Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 蟲 (trùng) + 菊 (cúc)Hán Việthoàn trùng cúcCấu tạo環 + 蟲 + 菊 · hoàn + trùng + cúc nghĩa thành phần: hoàn + trùng + cúc Nghĩa EngCihui cyclethrin