環裂部 hoàn liệt bộ Hán Việt: hoàn liệt bộ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 裂 (liệt) + 部 (bộ)Hán Việthoàn liệt bộCấu tạo環 + 裂 + 部 · hoàn + liệt + bộ nghĩa thành phần: hoàn + liệt + bộ Nghĩa EngCihui Cyclorrhapha