現世性 hiện thế tính Hán Việt: hiện thế tính Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 世 (thế) + 性 (tính)Hán Việthiện thế tínhCấu tạo現 + 世 + 性 · hiện + thế + tính nghĩa thành phần: hiện + thế + tính Nghĩa EngCihui 現世性 iànshìxìng n. temporalness