现世性 hiện thế tính Hán Việt: hiện thế tính Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 世 (thế) + 性 (tính)Hán Việthiện thế tínhCấu tạo現 + 世 + 性 · hiện + thế + tính nghĩa thành phần: hiện + thế + tính Nghĩa ViệtBiên soạn 現世性 iànshìxìng n. temporalnessEngCihui 現世性 iànshìxìng n. temporalness Từ liên quan Gần nghĩa现世报 · 现世宝 · 现世的 · 现世现报 · 现世 · 現世 · 現世利益 · 现世报儿