現買現賣

xiàn mǎi xiàn mài hiện mãi hiện mại

Hán Việt: hiện mãi hiện mại · Pinyin: xiàn mǎi xiàn mài

Tổng quan

tiền trao cháo múc

Cấu tạo: (hiện) + (mãi) + (hiện) + (mại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền trao cháo múc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临时买来再贩卖出去。比喻平素没有积累,临时从这里学,又到别处去传授。

Eng

  • Cihui 現買現賣 iànmǎixiànmài f.e. 1. sell goods right after they are imported/bought 2. hand-to-mouth buying and selling