現產產品 hiện sản sản phẩm Hán Việt: hiện sản sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 產 (sản) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việthiện sản sản phẩmCấu tạo現 + 產 + 產 + 品 · hiện + sản + sản + phẩm nghĩa thành phần: hiện + sản + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 現產產品 iànchǎn chǎnpǐn n. commodities restricted in quantity of production by the state plan