現代戲

xiàn dài xì hiện đại hí

Hán Việt: hiện đại hí · Pinyin: xiàn dài xì

Tổng quan

kịch hiện đại

Cấu tạo: (hiện) + (đại) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch hiện đại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲名词。指以现代历史和生活故事为题材的戏曲剧目。中国古代戏曲已有反映其当代生活的剧目,如元代的杂剧《窦娥冤》,明代的传奇《清忠谱》,辛亥革命前后的京剧《潘烈士投海》等。今之现代戏,指反映五四运动以来的历史和生活故事的戏曲剧目。

Eng

  • Cihui 現代戲 iàndàixì n. 1. modern drama 2. drama with a contemporary theme M:¹cū