現代文學 hiện đại văn học Hán Việt: hiện đại văn học Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việthiện đại văn họcCấu tạo現 + 代 + 文 + 學 · hiện + đại + văn + học nghĩa thành phần: hiện + đại + văn + học Nghĩa EngCihui 現代文學 iàndài wénxué n. modern/contemporary literature