現代方言

hiện đại phương ngôn

Hán Việt: hiện đại phương ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (đại) + (phương) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現代方言 iàndài fāngyán n. <lg.> modern topolects/dialects