現代詩 hiện đại thi Hán Việt: hiện đại thi Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 詩 (thi)Hán Việthiện đại thiCấu tạo現 + 代 + 詩 · hiện + đại + thi nghĩa thành phần: hiện + đại + thi Nghĩa EngCihui 現代詩 iàndàishī n. modern poetry M:²shǒu