現代語言學 hiện đại ngữ ngôn học Hán Việt: hiện đại ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việthiện đại ngữ ngôn họcCấu tạo現 + 代 + 語 + 言 + 學 · hiện + đại + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: hiện + đại + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 現代語言學 iàndài yǔyánxué n. <lg.> modern linguistics