現原形 hiện nguyên hình Hán Việt: hiện nguyên hình Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 原 (nguyên) + 形 (hình)Hán Việthiện nguyên hìnhCấu tạo現 + 原 + 形 · hiện + nguyên + hình nghĩa thành phần: hiện + nguyên + hình Nghĩa EngCihui 現原形 iàn yuánxíng v.o. be exposed/unmasked