現國籍 xiàn guó jí · hiện quốc tịch Hán Việt: hiện quốc tịch · Pinyin: xiàn guó jí Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 國 (quốc) + 籍 (tịch)Pinyinxiàn guó jíHán Việthiện quốc tịchCấu tạo現 + 國 + 籍 · hiện + quốc + tịch nghĩa thành phần: hiện + quốc + tịch