現在形 hiện tại hình Hán Việt: hiện tại hình Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 形 (hình)Hán Việthiện tại hìnhCấu tạo現 + 在 + 形 · hiện + tại + hình nghĩa thành phần: hiện + tại + hình Nghĩa EngCihui goes