現在時
hiện tại thì
Hán Việt: hiện tại thì · Pinyin: xiàn zài shí
Tổng quan
một trong các thì của động từ (thí dụ: present, present perfect, present continuous: thì hiện tại, hiện tại hoàn thành, hiện tại tiếp diễn)
Nghĩa
Việt
- Cihui một trong các thì của động từ (thí dụ: present, present perfect, present continuous: thì hiện tại, hiện tại hoàn thành, hiện tại tiếp diễn)
Eng
- Cihui 現在時 iànzàishí* n. <lg.> present tense