现在请念吧

Tổng quan

{Now read

Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 請 (thỉnh) + 唸 + 吧 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui {Now read

Từ liên quan

Gần nghĩa

現在佛名經 · 现在分词 · 現在五果 · 現在報經 · 現在就走 · 现在几点钟 · 现在完成体 · 现在完成式