现在几点钟 hiện tại ki điểm chung Hán Việt: hiện tại ki điểm chung Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 幾 (ki) + 點 (điểm) + 鐘 (chung)Hán Việthiện tại ki điểm chungTừ loạithànhCấu tạo現 + 在 + 幾 + 點 + 鐘 · hiện + tại + ki + điểm + chung nghĩa thành phần: hiện + tại + ki + điểm + chung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mấy giờ rồiMainlandKaggle Zh-Vi What time is itEngCihui What time is it Từ liên quan Gần nghĩa现在请念吧 · 現在佛名經 · 现在分词 · 現在五果 · 現在報經 · 現在就走 · 现在完成体 · 现在完成式