現在幾點鐘 hiện tại ki điểm chung Hán Việt: hiện tại ki điểm chung Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 幾 (ki) + 點 (điểm) + 鐘 (chung)Hán Việthiện tại ki điểm chungCấu tạo現 + 在 + 幾 + 點 + 鐘 · hiện + tại + ki + điểm + chung nghĩa thành phần: hiện + tại + ki + điểm + chung Nghĩa EngCihui What time is it