現在報經 hiện tại báo kinh Hán Việt: hiện tại báo kinh Tổng quan (經名)菩薩瓔珞經之異名。☸ Cấu tạo: 现 (hiện) + 在 (tại) + 报 (báo) + 经 (kinh)Hán Việthiện tại báo kinhCấu tạo现 + 在 + 报 + 经 · hiện + tại + báo + kinh nghĩa thành phần: hiện + tại + báo + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)菩薩瓔珞經之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa现在分词 · 現在五果 · 現在就走 · 现在式 · 现在时 · 现在的 · 现在请念吧 · 现在还