現在分詞
hiện tại phân từ
Hán Việt: hiện tại phân từ · Pinyin: xiàn zài fēn cí
Tổng quan
phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)
Nghĩa
Việt
- Cihui phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)
Eng
- CC-CEDICT present participle (in English grammar)
- Cihui present participle (in English grammar)
ja
- JMdict present participle