现在分词

xiàn zài fēn cíhiện tại phân từ

Hán Việt: hiện tại phân từ · Pinyin: xiàn zài fēn cí

Tổng quan

phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)

Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 分 (phân) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện tại phân từ
  • Google Alex v6 phân từ hiện tại
  • Tần suất từ phân từ hiện tại
  • Biên soạn 現在分詞 iànzài fēncí n. <lg.> present particle

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi present participle

Eng

  • JMdict present participle
  • Cihui present participle (in English grammar)
  • Tần suất từ 現在分詞 iànzài fēncí n. <lg.> present particle

Đức

  • Handedict Partizip Präsens (S, Sprachw)

ja

  • JMdict 現在分詞(げんざいぶんし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

現在五果 · 現在報經 · 現在就走 · 分词的 · 现在式 · 现在时 · 现在的 · 现在请念吧