现在还 hiện tại hoàn Hán Việt: hiện tại hoàn Tổng quan bây giờ còn Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 還 (hoàn)Hán Việthiện tại hoànTừ loạitrạngCấu tạo現 + 在 + 還 · hiện + tại + hoàn nghĩa thành phần: hiện + tại + hoàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bây giờ cònVietPhrases bây giờ cònMainlandKaggle Zh-Vi just yet Từ liên quan Gần nghĩa现在式 · 现在时 · 现在的 · 現在世 · 现在 · 现在分词 · 現在 · 現在五果