現場會
hiện tràng hội
Hán Việt: hiện tràng hội · Pinyin: xiàn chǎng huì
Tổng quan
họp tại chỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui họp tại chỗ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在生产场地或出现工作典型的地方召开的有关会议。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在生产场地或出现工作典型的地方召开的有关会议。
Eng
- CC-CEDICT on-the-spot meeting
- Cihui on-the-spot meeting