现场报导的

hiện tràng báo đạo đích

Hán Việt: hiện tràng báo đạo đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) play,by,play story bài phóng sự trên đài phát thanh; bài tường thuật trên đài phát thanh

Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 報 (báo) + 導 (đạo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tường thuật trực tiếp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi play-by-play

Từ liên quan

Gần nghĩa

现场验证的 · 现场会议 · 现场投注 · 现场报道 · 现场直播 · 现场视察 · 现场采访 · 现场已证实