现场会议

xiàn chǎng huì yìhiện tràng hội nghị

Hán Việt: hiện tràng hội nghị · Pinyin: xiàn chǎng huì yì

Tổng quan

cuộc họp tại chỗ

Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 會 (hội) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội nghị tại chỗ
  • Google Alex v6 họp tại chỗ
  • Tần suất từ cuộc họp tại chỗ

Eng

  • Cihui on-the-spot meeting
  • Tần suất từ on-the-spot meeting

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议展览 · 现场投注 · 现场报道 · 现场直播 · 现场视察 · 现场采访 · 会议主持人 · 会议厅