现场验证的

hiện tràng nghiệm chứng đích

Hán Việt: hiện tràng nghiệm chứng đích

Tổng quan

(y học) (thuộc) sự mổ xác (để khám nghiệm) (y học) (thuộc) sự mổ xác (để khám nghiệm)

Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 驗 (nghiệm) + 證 (chứng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự khám nghiệm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi autoptic

Từ liên quan

Gần nghĩa

现场报导的 · 现场会议 · 现场投注 · 现场报道 · 现场直播 · 现场视察 · 现场采访 · 现场已证实