現場採訪

xiàn chǎng cǎi fǎng hiện tràng thải phóng

Hán Việt: hiện tràng thải phóng · Pinyin: xiàn chǎng cǎi fǎng

Tổng quan

phỏng vấn tại chỗ

Cấu tạo: (hiện) + (tràng) + (thải) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phỏng vấn tại chỗ

Eng

  • CC-CEDICT on-the-spot interview
  • Cihui on-the-spot interview