現場的 hiện tràng đích Hán Việt: hiện tràng đích Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 的 (đích)Hán Việthiện tràng đíchCấu tạo現 + 場 + 的 · hiện + tràng + đích nghĩa thành phần: hiện + tràng + đích Nghĩa EngCihui spot