现场的

hiện tràng đích

Hán Việt: hiện tràng đích

Tổng quan

dấu, đốm, vết, vết nhơ, vết đen, chấm đen ở đầu bàn bi,a, (động vật học) cá đù chấm, bồ câu đốm, nơi, chốn, (từ lóng) sự chấm trước (ngựa đua được cuộc); con ngựa được chấm (về nhất), (thông tục) một

Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tại chỗ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spot

Eng

  • Cihui spot

Từ liên quan

Gần nghĩa

现场会 · 现场 · 现场会议 · 现场投注 · 现场报道 · 现场直播 · 现场视察 · 现场采访