现实化

xiàn shí huàhiện thật hóa

Hán Việt: hiện thật hóa · Pinyin: xiàn shí huà

Tổng quan

sự thực hiện, sự biến thành hiện thực sự thực hiện, sự biến thành hiện thực

Cấu tạo: 現 (hiện) + 實 (thật) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện thực hóa
  • Biên soạn 現實化 iànshíhuà n. <lg.> actualization

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi actualisation

Eng

  • Cihui 現實化 iànshíhuà n. <lg.> actualization

Đức

  • Handedict Verwirklichung

Từ liên quan

Gần nghĩa

现实的 · 现实主义 · 實化 · 實化二身 · 现实 · 现实情况 · 现实政治 · 現實