現實地 hiện thật địa Hán Việt: hiện thật địa Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 實 (thật) + 地 (địa)Hán Việthiện thật địaCấu tạo現 + 實 + 地 · hiện + thật + địa nghĩa thành phần: hiện + thật + địa Nghĩa EngCihui realistically