現實美

xiàn shí měi hiện thật mĩ

Hán Việt: hiện thật mĩ · Pinyin: xiàn shí měi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (thật) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称生活美”。与艺术美”相对。指未经艺术加工的、客观存在于现实生活中的美。包括自然美和社会美。