現成兒 hiện thành nhi Hán Việt: hiện thành nhi Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 成 (thành) + 兒 (nhi)Hán Việthiện thành nhiCấu tạo現 + 成 + 兒 · hiện + thành + nhi nghĩa thành phần: hiện + thành + nhi Nghĩa EngCihui 現成兒 iànchéngr ►See ¹xiànchéng