現成話
hiện thành thoại
Hán Việt: hiện thành thoại · Pinyin: xiàn chéng huà
Tổng quan
cụm từ có sẵn | nhận xét không hữu ích
Nghĩa
Việt
- Cihui cụm từ có sẵn | nhận xét không hữu ích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不以實力相助,卻從旁批評的話。《紅樓夢》第一回:「封肅每見面時,便說些現成話。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不参与其事而在旁说的一些冠冕堂皇的空话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不参与其事而在旁说的一些冠冕堂皇的空话。
Eng
- CC-CEDICT ready-made phrase|unhelpful comment
- Cihui 現成話 iànchénghuà n. kibitzer's comment M:¹jù