現掙現喫 hiện tránh hiện khiết Hán Việt: hiện tránh hiện khiết Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 掙 (tránh) + 現 (hiện) + 喫 (khiết)Hán Việthiện tránh hiện khiếtCấu tạo現 + 掙 + 現 + 喫 · hiện + tránh + hiện + khiết nghĩa thành phần: hiện + tránh + hiện + khiết Nghĩa EngCihui live from hand mouth