現時報 xiàn shí bào · hiện thì báo Hán Việt: hiện thì báo · Pinyin: xiàn shí bào Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 時 (thì) + 報 (báo)Pinyinxiàn shí bàoHán Việthiện thì báoCấu tạo現 + 時 + 報 · hiện + thì + báo nghĩa thành phần: hiện + thì + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现时:今生今世。指今世作恶就在今世遭报应。Tân Hoa Tự Điển 1.现报。